Menu
  • Tiếng Việt
  • English
Search
  • Tiếng Việt
  • English
Search
Menu

Sản Phẩm

Trang chủ Sản Phẩm VOID ACOUSTICS Air Air Vantage
SX218
SX218
Back to products
Void Acoustics Venu 10 V2 – ảnh sản phẩm chính diện
Venu 10 V2

Air Vantage

BROCHURE DATA SHEET

Void Acoustics Air Vantage là loa horn-loaded hai đường tiếng sử dụng driver 12 inch kết hợp HF đồng trục 1,5 inch. Hình học waveguide tạo bức xạ point-source và vùng phủ có kiểm soát 70° ngang × 40° dọc.

Độ nhạy 100 dB, công suất 500 W AES và mức SPL đỉnh tính toán 132 dB giúp Air Vantage phù hợp cho DJ monitoring hoặc vai trò mid-top trong hệ thống front-of-house khi được phối ghép với subwoofer.

ĐẶC TRƯNG

  • Loa horn-loaded đồng trục 12 inch, độ nhạy và đầu ra cao.
  • Bức xạ point-source với vùng phủ 70° ngang × 40° dọc.
  • Phù hợp front-of-house và DJ monitoring khi phối ghép subwoofer.
  • Waveguide tối ưu FEA để kiểm soát pattern ở tần số thấp hơn.
  • Vỏ composite sợi thủy tinh có độ cộng hưởng thấp.
  • Điểm lắp kiểu T75; có preset FIR tối ưu với amplifier Void.

ỨNG DỤNG

  • DJ monitoring trong bar, lounge, club và nightclub.
  • Mid-top cho front-of-house khi kết hợp subwoofer.
  • Festival, sự kiện và địa điểm giải trí.
  • Khách sạn, resort, retail và health & wellbeing.

MÔ TẢ CHI TIẾT AIR VANTAGE

Waveguide của Air Vantage được tối ưu để duy trì kiểm soát pattern ở dải thấp hơn so với một thiết kế coaxial thông thường. Góc phủ 70° × 40° phù hợp cho vùng nghe có chiều sâu, nhưng cần xác định chính xác hướng đặt trong từng mặt bằng.

Vỏ composite sợi thủy tinh có độ cộng hưởng thấp giúp hạn chế rung không mong muốn ở mức đầu ra cao. Điểm lắp T75 hỗ trợ nhiều phụ kiện, còn hai đầu nối khóa 4 chân cho phép kết nối và link-through theo sơ đồ của hãng.

Đáp tuyến bắt đầu từ 170 Hz, vì vậy Air Vantage không nên được mô tả là loa full-range độc lập. Void đề xuất Bias Q1.5+ và việc phối ghép subwoofer, điểm cắt, delay, EQ và limiter phải được xác lập trong thiết kế hệ thống.

Air Vantage cần được thiết kế cùng subwoofer để đạt dải tần và headroom mong muốn. Liên hệ B-Star để được tư vấn vị trí DJ monitor hoặc FOH, điểm cắt, delay, amplifier, preset và phụ kiện T75 phù hợp.

THÔNG SỐ KĨ THUẬT AIR VANTAGE

Loại hệ thống Loa thụ động horn-loaded hai đường tiếng, coaxial 12 inch
Đáp tuyến tần số 170 Hz – 20 kHz (-10 dB, IEC 60268-5)
Mức SPL tối đa 126 dB liên tục, 132 dB đỉnh – giá trị tính toán
Góc phủ danh định 70° ngang × 40° dọc
Cấu hình driver 1 × 12 inch LF; 1 × 1,5 inch HF đồng trục
Độ nhạy 100 dB, 1 W/1 m – đo trong không gian bán tự do
Công suất chịu đựng 500 W AES
Trở kháng danh định 8 Ω
Amplifier tối thiểu đề xuất Bias Q1.5+
Kết nối 2 × đầu nối khóa 4 chân
Vỏ / hoàn thiện Composite sợi thủy tinh / smooth cellulose
Lắp đặt Type 75 plate
Kích thước C × R × S 415 × 719 × 660 mm
Trọng lượng 23,5 kg
Màu tiêu chuẩn Đỏ/lưới đen; đen/lưới đen; trắng/lưới trắng
LIÊN HỆ TƯ VẤN

CÁC SẢN PHẨM KHÁC

  • Mô tả
  • Thông tin bổ sung
  • Đánh giá (0)
Mô tả

Void Acoustics Air Vantage là loa horn-loaded hai đường tiếng sử dụng driver 12 inch kết hợp HF đồng trục 1,5 inch. Hình học waveguide tạo bức xạ point-source và vùng phủ có kiểm soát 70° ngang × 40° dọc.

Độ nhạy 100 dB, công suất 500 W AES và mức SPL đỉnh tính toán 132 dB giúp Air Vantage phù hợp cho DJ monitoring hoặc vai trò mid-top trong hệ thống front-of-house khi được phối ghép với subwoofer.

ĐẶC TRƯNG

  • Loa horn-loaded đồng trục 12 inch, độ nhạy và đầu ra cao.
  • Bức xạ point-source với vùng phủ 70° ngang × 40° dọc.
  • Phù hợp front-of-house và DJ monitoring khi phối ghép subwoofer.
  • Waveguide tối ưu FEA để kiểm soát pattern ở tần số thấp hơn.
  • Vỏ composite sợi thủy tinh có độ cộng hưởng thấp.
  • Điểm lắp kiểu T75; có preset FIR tối ưu với amplifier Void.

ỨNG DỤNG

  • DJ monitoring trong bar, lounge, club và nightclub.
  • Mid-top cho front-of-house khi kết hợp subwoofer.
  • Festival, sự kiện và địa điểm giải trí.
  • Khách sạn, resort, retail và health & wellbeing.

MÔ TẢ CHI TIẾT AIR VANTAGE

Waveguide của Air Vantage được tối ưu để duy trì kiểm soát pattern ở dải thấp hơn so với một thiết kế coaxial thông thường. Góc phủ 70° × 40° phù hợp cho vùng nghe có chiều sâu, nhưng cần xác định chính xác hướng đặt trong từng mặt bằng.

Vỏ composite sợi thủy tinh có độ cộng hưởng thấp giúp hạn chế rung không mong muốn ở mức đầu ra cao. Điểm lắp T75 hỗ trợ nhiều phụ kiện, còn hai đầu nối khóa 4 chân cho phép kết nối và link-through theo sơ đồ của hãng.

Đáp tuyến bắt đầu từ 170 Hz, vì vậy Air Vantage không nên được mô tả là loa full-range độc lập. Void đề xuất Bias Q1.5+ và việc phối ghép subwoofer, điểm cắt, delay, EQ và limiter phải được xác lập trong thiết kế hệ thống.

Air Vantage cần được thiết kế cùng subwoofer để đạt dải tần và headroom mong muốn. Liên hệ B-Star để được tư vấn vị trí DJ monitor hoặc FOH, điểm cắt, delay, amplifier, preset và phụ kiện T75 phù hợp.

THÔNG SỐ KĨ THUẬT AIR VANTAGE

Loại hệ thống Loa thụ động horn-loaded hai đường tiếng, coaxial 12 inch
Đáp tuyến tần số 170 Hz – 20 kHz (-10 dB, IEC 60268-5)
Mức SPL tối đa 126 dB liên tục, 132 dB đỉnh – giá trị tính toán
Góc phủ danh định 70° ngang × 40° dọc
Cấu hình driver 1 × 12 inch LF; 1 × 1,5 inch HF đồng trục
Độ nhạy 100 dB, 1 W/1 m – đo trong không gian bán tự do
Công suất chịu đựng 500 W AES
Trở kháng danh định 8 Ω
Amplifier tối thiểu đề xuất Bias Q1.5+
Kết nối 2 × đầu nối khóa 4 chân
Vỏ / hoàn thiện Composite sợi thủy tinh / smooth cellulose
Lắp đặt Type 75 plate
Kích thước C × R × S 415 × 719 × 660 mm
Trọng lượng 23,5 kg
Màu tiêu chuẩn Đỏ/lưới đen; đen/lưới đen; trắng/lưới trắng
Thông tin bổ sung
Cân nặng

7 kg

Kích thước

1 RU

Đánh giá (0)

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Air Vantage” Hủy

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Sản phẩm tương tự

Void Air 15 loa subwoofer 15 inch Air Series

Air 15

15 inch sculptural subwoofer

Void Air 15 là subwoofer reflex 15 inch thuộc Air Series, sử dụng driver hành trình lớn với voice coil 4 inch. Vỏ composite sợi thủy tinh, kết nối Phoenix qua cable gland chống thời tiết và chuẩn IPX3 phù hợp cho các hệ thống cần dải trầm gọn, mạnh và đồng bộ thẩm mỹ.

 

Air 8

Compact two-way surface-mount loudspeaker

Void Air 8 là loa thụ động hai đường tiếng đồng trục 8 inch, thiết kế gắn nổi nhỏ gọn, vùng phủ 80° × 80° và công suất 300 W AES. Sản phẩm phù hợp với bar, nhà hàng, khách sạn, retail, không gian dân dụng và các địa điểm chú trọng cả âm thanh lẫn thiết kế.

Bias Q1.5+

4 channel amplifier for medium systems

Void Acoustics Bias Q1.5+ là amplifier 4 kênh tích hợp DSP, cung cấp 600 W/kênh tại 8 Ω. Thiết bị hỗ trợ Lo-Z từ 2 Ω, đường loa 70 V/100 V và quản lý qua ArmoníaPlus trong khung rack 1U.

 

Hyperfold

Quad 15 inch folded horn subwoofer

Void Acoustics Hyperfold là mô-đun upper-bass horn gấp sử dụng bốn driver 15 inch cho Incubus System. Dải tần 55–135 Hz và mức đầu ra tính toán 146 dB liên tục giúp kết nối liền mạch giữa Air Array và Incubus Sub trong hệ thống công suất lớn.

 
  • Sản Phẩm
  • Case Study
  • Về Chúng Tôi
  • Dịch Vụ
  • Đối Tác
  • Blogs
SHOW ROOM

Lô B-3 Cao Ốc Quang Thái
111B Lý Thánh Tông, Phường Phú Thạnh,
Thành phố Hồ Chí Minh

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Call: (+84) 911171969
Email: info@b-star.vn

Connect
  • Sản Phẩm
    • MARTIN AUDIO
      • Blackline Q
      • Blackline X
      • Line Array
      • CDD/CDD-WR Series
      • FlexPoint
      • O-Line Series
      • ADORN
      • TH Series
      • Torus Series
      • SX Series
      • V Series
      • Amplifier
      • Controllers
    • OPTIMAL AUDIO
      • CUBOID Series
      • SUB Series
      • UP Series
      • COLUMN Series
      • Loudspeakers
      • Amplifier
      • Controllers
    • VOID ACOUSTICS
      • Air
      • Amplifiers
      • Arcline
      • Cirrus
      • Cyclone
      • Incubus
      • Indigo
      • Nexus
      • Stasys
      • Venu
      • All Subwoofers
    • L – ACOUSTICS
      • X-Series
      • S Series
      • A Series
      • K-Series
      • L-Series
      • Subwoofers
      • Electronics
    • FULL FAT AUDIO (FFA)
      • Amplifiers
      • Controllers
    • POWERSOFT
      • Pocket Size
      • Duecanali
      • Quattrocanali
      • Unica T
      • T Series
      • X Series
    • ALLEN & HEATH
      • ZED Series
      • QU Series
      • SQ Series
      • DLive Series
    • YAMAHA
      • DM Series
      • MG Series
      • MGP Series
      • QL Series
      • TF Series
    • NST AUDIO
      • DSP controller
    • ID-TECH
      • DSP controller
      • Power amplifiers
    • SHURE
      • SM Series
      • BLX Series
      • SLX Series
      • BETA Series
      • PGA Series
    • PIONEER
      • CDJ
      • XDJ
      • DJM
      • DDJ
  • Case Studies
  • Về Chúng Tôi
  • Dịch Vụ
  • Đối Tác
  • Blogs
  • Kết Nối
  • Sản Phẩm
    • MARTIN AUDIO
      • Blackline Q
      • Blackline X
      • ADORN
      • CDD/CDD-WR Series
      • SX Series
      • Amplifier
      • Controllers
      • TH Series
      • Torus Series
      • O-Line Series
      • Line Array
      • FlexPoint
      • V Series
    • OPTIMAL AUDIO
      • CUBOID Series
      • SUB Series
      • UP Series
      • COLUMN Series
      • Amplifier
      • Controllers
      • Loudspeakers
    • VOID ACOUSTICS
      • Air
      • Amplifiers
      • Arcline
      • Cirrus
      • Cyclone
      • Incubus
      • Indigo
      • Nexus
      • Stasys
      • Venu
      • All Subwoofers
    • L – ACOUSTICS
      • X-Series
      • S Series
      • A Series
      • K-Series
      • L-Series
      • Subwoofers
      • Electronics
    • FULL FAT AUDIO (FFA)
      • Amplifiers
      • Controllers
    • POWERSOFT
      • Pocket Size
      • Duecanali
      • Quattrocanali
      • Unica T
      • T Series
      • X Series
    • ALLEN & HEATH
      • ZED Series
      • QU Series
      • AVANTIS SERIES
      • SQ Series
      • DLive Series
    • YAMAHA
      • DM Series
      • TF Series
      • QL Series
      • MG Series
      • MGP Series
    • NST AUDIO
      • DSP controller
    • ID-TECH
      • DSP controller
      • Power amplifiers
    • SHURE
      • SM Series
      • BLX Series
      • SLX Series
      • BETA Series
      • PGA Series
    • PIONEER
      • CDJ
      • XDJ
      • DJM
      • DDJ
  • CASE STUDY
  • Về Chúng Tôi
  • Dịch Vụ
  • ĐỐI TÁC
  • BLOG
  • KẾT NỐI