Void Acoustics Cyclone 4 là loa lắp đặt hai đường tiếng kích thước nhỏ thuộc Cyclone Series. Cấu hình 4 inch LF kết hợp tweeter vòm mềm 0,75 inch tạo vùng phủ hình nón 80° × 80°, phù hợp với những khu vực cần âm thanh phân bố đều nhưng không muốn thiết bị chiếm nhiều diện tích.
Thùng ABS, lưới và chi tiết thép không gỉ, khả năng chống tia UV cùng cấp bảo vệ IP55 cho phép Cyclone 4 hoạt động ở cả không gian trong nhà và ngoài trời. Trở kháng 16 Ω cũng hỗ trợ bố trí nhiều loa trên một kênh amplifier khi tải tổng và công suất được tính đúng.
MÔ TẢ CHI TIẾT CYCLONE 4
Cyclone 4 đạt đáp tuyến 85 Hz–17,8 kHz ở điều kiện -10 dB và mức SPL tối đa tính toán 107 dB đỉnh. Công suất chịu đựng 30 W AES phù hợp cho vai trò loa nền hoặc loa phủ điểm; khi cần thêm dải trầm, có thể phối ghép với Cyclone 208, Cyclone 208i hoặc một subwoofer phù hợp với điều kiện lắp đặt.
Kết nối được đặt sau cable gland chống thời tiết và sử dụng Phoenix connector có đường link-through. Giá T51 đi kèm cho phép định hướng loa trên tường; vị trí lắp vẫn cần tránh nơi đọng nước, tuân thủ hướng dẫn siết cáp và an toàn cơ khí trong User Guide.
Void Acoustics đề xuất amplifier tối thiểu Inca 500 hoặc Bias Q1+. Khi ghép nhiều loa 16 Ω trên một kênh, cần kiểm tra tổng trở, công suất từng nhánh, chiều dài dây và preset trước khi thi công.
Số lượng Cyclone 4, hướng phủ, tải trở kháng và phương án phối ghép subwoofer cần được tính theo mặt bằng, mức ồn môi trường và khoảng cách nghe. Liên hệ B-Star để được tư vấn cấu hình Cyclone 4, amplifier, preset và phụ kiện lắp đặt phù hợp.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT CYCLONE 4
| Loại hệ thống | Loa toàn dải thụ động 4 inch, hai đường tiếng |
| Đáp tuyến tần số | 85 Hz–17,8 kHz (-10 dB, IEC 60268-5) |
| Mức SPL tối đa | 101 dB liên tục, 107 dB đỉnh — giá trị tính toán |
| Góc phủ danh định | 80° ngang × 80° dọc, hình nón |
| Cấu hình driver | 1 × 4 inch LF; 1 × 0,75 inch tweeter vòm mềm |
| Độ nhạy | 87 dB, 1 W/1 m — đo trong không gian bán tự do |
| Công suất chịu đựng | 30 W AES |
| Trở kháng danh định | 16 Ω |
| Amplifier tối thiểu đề xuất | Void Inca 500 hoặc Bias Q1+ |
| Kết nối | Phoenix connector có link-through; cable gland chống thời tiết |
| Cấp bảo vệ | IP55 |
| Vật liệu / hoàn thiện | ABS; sơn cellulose mịn; lưới và chi tiết thép không gỉ; chống tia UV |
| Lắp đặt | Giá treo tường T51 / Type 51 plate đi kèm |
| Kích thước thân loa R × C × S | 178,7 × 149,7 × 149,8 mm |
| Chiều sâu tổng thể | 175,6 mm, gồm giá treo |
| Trọng lượng | 1,3 kg |
| Màu tiêu chuẩn | Đỏ/lưới đen, đen/lưới đen, trắng/lưới trắng; tùy chọn màu theo yêu cầu |


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.