Void Acoustics Venu 208 là subwoofer thụ động kép 8 inch sử dụng cấu trúc bandpass bậc sáu với hai buồng cộng hưởng song song. Đáp tuyến từ 38 Hz, công suất 300 W AES và SPL đỉnh 125 dB cung cấp dải trầm có kiểm soát từ một thùng loa rất thấp và gọn.
Chiều cao tổng thể 203 mm cùng cụm đầu nối đặt âm giúp Venu 208 có thể bố trí dưới ghế, sát tường hoặc treo cao. Tùy chọn yoke bracket và điểm T75 mở rộng khả năng lắp đặt ở những vị trí subwoofer thông thường khó tiếp cận.
MÔ TẢ CHI TIẾT VENU 208
Thiết kế dual 8 inch bandpass giúp Venu 208 tạo dải trầm hữu ích từ một thùng cao chỉ 203 mm. Mặt kết nối đặt âm cho phép đưa thùng sát tường, trong khi yoke và T75 hỗ trợ lắp trên tường hoặc trần khi mặt sàn không còn vị trí.
Giới hạn tần số trên phụ thuộc preset, vì vậy điểm phân tần, delay, polarity và limiter cần được căn chỉnh cùng loa vệ tinh. Model này phù hợp hệ phân tán hoặc nhiều sub đặt gần vùng nghe hơn là thay thế một subwoofer cỡ lớn trong hệ thống cần SPL rất cao.
Nếu dự án bị giới hạn chiều cao hoặc cần subwoofer đặt kín đáo gần vùng nghe, hãy kết nối với B-Star để được tính số lượng Venu 208, vị trí lắp, preset và tải amplifier.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT VENU 208
| Loại hệ thống | Subwoofer thụ động kép 8 inch |
| Kiểu tải âm học | Bandpass bậc sáu, hai buồng cộng hưởng song song |
| Đáp tuyến tần số | 38 Hz – phụ thuộc preset (-10 dB, IEC 60268-5) |
| Mức SPL tối đa | 119 dB liên tục; 125 dB đỉnh (giá trị tính toán; phụ thuộc cấu hình mảng) |
| Góc phủ danh định | Phụ thuộc cấu hình mảng |
| Độ nhạy | 95 dB, 1 W/1 m, half-space |
| Cấu hình driver | 2 × driver LF 8 inch |
| Công suất chịu đựng | 300 W AES |
| Trở kháng danh định | 8 Ω |
| Amplifier tối thiểu đề xuất | Void Bias Q1+ |
| Kết nối | Phoenix và đầu nối khóa 4 pin, đều có link out |
| Cụm đầu nối | Đặt âm phía sau, hỗ trợ bố trí thùng sát tường |
| Vật liệu thùng | Gỗ bạch dương đa lớp 15 mm |
| Hoàn thiện bề mặt | Polyurethane vân nhám |
| Lắp đặt | tùy chọn yoke bracket và T75; cụm đầu nối đặt âm phía sau |
| Kích thước | 600 × 203 × 475 mm (R × C × S) |
| Khối lượng | 20 kg |
| Màu sắc và tùy chọn | Đen/grille đen hoặc trắng/grille trắng; Natural Wood Barewood/Vintage, màu RAL và grille KROME theo lựa chọn được hãng cung cấp |


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.