Quattrocanali 8804 DSP+D là phiên bản cao cấp nhất trong dòng Quattrocanali Series của Powersoft, được thiết kế cho các dự án installed sound quy mô lớn, nơi cần công suất mạnh mẽ, xử lý tín hiệu số toàn diện và mạng âm thanh Audio-over-IP.
Sản phẩm cung cấp 4 kênh khuếch đại độc lập với tổng công suất lên đến 9600W, phù hợp để điều khiển loa full-range công suất lớn và subwoofer trong các cấu hình multi-zone tại club, bar, lounge, nhà hàng, karaoke cao cấp và trung tâm giải trí.
Phiên bản DSP+D tích hợp DSP xử lý tín hiệu chuyên nghiệp, đồng thời hỗ trợ AES67 và Dante, cho phép truyền và phân phối tín hiệu âm thanh số độ trễ thấp qua hạ tầng Ethernet tiêu chuẩn. Toàn bộ cấu hình, routing và giám sát hệ thống được thực hiện thông qua phần mềm ArmoníaPlus, giúp tối ưu hóa hiệu suất, độ ổn định và khả năng mở rộng của hệ thống.
Thiết kế rack 19” – 1U nhỏ gọn, hiệu suất cao và khả năng vận hành ổn định 24/7 giúp Quattrocanali 8804 DSP+D trở thành lựa chọn lý tưởng cho các dự án âm thanh lắp đặt cố định chuyên nghiệp hiện đại.

| ĐẶC TRƯNG | ỨNG DỤNG |
|
Quattrocanali 8804 DSP+D phù hợp cho:
|
THÔNG SỐ KỸ THUẬT QUATTROCANALI 8804 DSP+D
TỔNG QUAN (GENERAL)
LOẠI (TYPE)
Ampli công suất 4 kênh tích hợp DSP+D
DÒNG SẢN PHẨM
Quattrocanali Series
TỔNG CÔNG SUẤT (TOTAL OUTPUT POWER)
9.600 W
ỨNG DỤNG
Installed sound / Multi-zone audio
CHUẨN BẢO VỆ
IP20
CÔNG SUẤT ĐẦU RA – CHẾ ĐỘ ĐỐI XỨNG (SYMMETRICAL)
| TRỞ KHÁNG | CÔNG SUẤT / KÊNH |
|---|---|
| 8 Ω | 1.600 W |
| 4 Ω | 2.400 W |
| 2 Ω | 1.800 W |
CÔNG SUẤT CẦU KÊNH (BRIDGE MODE – SYMMETRICAL)
| TRỞ KHÁNG | CÔNG SUẤT |
|---|---|
| 8 Ω | 4.800 W |
| 4 Ω | 3.600 W |
POWER SHARING – CHẾ ĐỘ KHÔNG ĐỐI XỨNG (ASYMMETRICAL)
| TRỞ KHÁNG | CÔNG SUẤT TỐI ĐA / KÊNH |
|---|---|
| 8 Ω | 1.800 W |
| 4 Ω | 3.200 W |
| 2 Ω | 2.400 W |
DSP & XỬ LÝ ÂM THANH (DSP & AUDIO PROCESSING)
-
AD/DA 24-bit @ 48 kHz
-
Dynamic range: ADC ~125 dB(A) / DAC ~117 dB(A)
-
Độ trễ (Latency): ~2.5 ms
-
FIR linear-phase & IIR parametric EQ
-
Crossover: Butterworth, Linkwitz-Riley, Bessel
-
Delay: Input đến 2 s / Output 100 ms
-
Limiter: TruePower™, RMS voltage & current, Peak limiter
-
Giám sát trở kháng LiveImpedance™
MẠNG ÂM THANH (AUDIO NETWORKING – DSP+D)
-
AES67 Audio-over-IP tích hợp
-
Dante™ Audio Networking
-
Truyền tín hiệu âm thanh số độ trễ thấp qua Ethernet
-
Routing linh hoạt trong hệ thống mạng
-
Điều khiển & giám sát bằng ArmoníaPlus
THÔNG SỐ ÂM THANH (AUDIO SPECIFICATIONS)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Frequency response | 20 Hz – 20 kHz ±1 dB |
| SNR @ 8 Ω | 112 dB(A) |
| THD+N | < 0.1% (typ. < 0.05%) |
| Crosstalk (1 kHz) | ~ –70 dB |
| Input sensitivity (26 dB gain) | 4.91 Vrms |
| Max input level | 20 dBu |
| Input impedance | 20 kΩ balanced |
NGUỒN & ĐIỆN (POWER & THERMAL)
-
Nguồn điện: 90 – 264 VAC, 50 / 60 Hz
-
Idle power @ 115V: ~36 W
-
Dòng tiêu thụ @ 1/8 power (4 Ω): ~11 A
-
Tổn hao nhiệt @ 115V: ~170 BTU/h
-
Công nghệ nguồn: Switch-mode với PFC & SRM
KẾT NỐI (CONNECTIVITY)
-
Ngõ vào analog: 4 × Phoenix MC 1.5/12-ST-3.81
-
Ngõ vào digital: AES67 & Dante (RJ45)
-
Ngõ ra loa: Phoenix PC 5/8-STF1-7.62
-
Điều khiển & DSP: ArmoníaPlus
CƠ HỌC (MECHANICAL)
-
Kích thước (W × H × D): 483 × 44.5 × 358 mm
-
Thiết kế: Rackmount 1U – 19”
-
Trọng lượng: ~7 kg
-
Làm mát: Đối lưu cưỡng bức


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.