Powersoft Quattrocanali 2404 DSP+ là ampli công suất 4 kênh Class-D thuộc dòng Quattrocanali Series của Powersoft, được thiết kế cho hệ thống âm thanh lắp đặt cố định (installed sound) yêu cầu DSP tích hợp và kết nối audio over IP theo chuẩn AES67.
Sản phẩm hỗ trợ cả Lo-Z (2–8Ω) và Hi-Z (70V / 100V), cho phép triển khai linh hoạt trong các hệ thống đa vùng, phân tán và tích hợp dễ dàng vào hạ tầng mạng âm thanh chuẩn mở AES67, phù hợp với các dự án AV, tòa nhà thông minh và hệ thống broadcast.
Với tổng công suất định danh 2.400 W, thiết kế rackmount 1U nhỏ gọn, cùng công nghệ SRM – Smart Rails Management, Quattrocanali 2404 DSP+ mang lại hiệu suất ổn định, tiết kiệm năng lượng và khả năng quản lý tập trung cho các hệ thống âm thanh chuyên nghiệp.

| ĐẶC TRƯNG | ỨNG DỤNG |
|
Quattrocanali 2404 DSP+ phù hợp cho:
|
THÔNG SỐ KỸ THUẬT QUATTROCANALI 2404 DSP+
TỔNG QUAN (GENERAL)
| LOẠI (TYPE) | Ampli công suất 4 kênh tích hợp DSP + AES67 |
| DÒNG SẢN PHẨM | Quattrocanali Series |
| TỔNG CÔNG SUẤT (TOTAL OUTPUT POWER) | 2.400 W |
| ỨNG DỤNG | Installed sound / Multi-zone / Network audio |
| CHUẨN BẢO VỆ | IP20 |
CÔNG SUẤT ĐẦU RA – CHẾ ĐỘ ĐỐI XỨNG (SYMMETRICAL)
| TRỞ KHÁNG | CÔNG SUẤT / KÊNH |
|---|---|
| 8 Ω | 600 W |
| 4 Ω | 600 W |
| 2 Ω | 800 W |
| 70 V line | 600 W |
| 100 V line | 600 W |
CÔNG SUẤT CẦU KÊNH (BRIDGE MODE – SYMMETRICAL)
| TRỞ KHÁNG | CÔNG SUẤT |
|---|---|
| 8 Ω | 1200 W |
| 4 Ω | 1600 W |
POWER SHARING – CHẾ ĐỘ KHÔNG ĐỐI XỨNG (ASYMMETRICAL)
| TRỞ KHÁNG | CÔNG SUẤT TỐI ĐA / KÊNH |
|---|---|
| 8 Ω | 1300 W |
| 4 Ω | 1700 W |
| 2 Ω | 1600 W |
| 70 V line | 1700 W |
| 100 V line | 1500 W |
DSP & XỬ LÝ ÂM THANH (DSP & AUDIO PROCESSING)
-
AD/DA 24-bit @ 48 kHz
-
Dynamic range:
-
ADC: ~125 dB(A)
-
DAC: ~117 dB(A)
-
-
Độ trễ (Latency): ~2.5 ms
-
Bộ lọc:
-
FIR tuyến tính pha
-
IIR parametric EQ
-
-
Crossover: Butterworth, Linkwitz-Riley, Bessel
-
Delay:
-
Input: 2 giây
-
Output: 100 ms
-
-
Limiter:
-
TruePower™
-
RMS voltage & current
-
Peak limiter
-
-
Giám sát trở kháng LiveImpedance™
THÔNG SỐ ÂM THANH (AUDIO SPECIFICATIONS)
| Frequency response | 20 Hz – 20 kHz ±1 dB |
| SNR @ 8 Ω | 108 dB(A) |
| THD+N | < 0.1% (typ. < 0.05%) |
| Crosstalk (1 kHz) | ~ –70 dB |
| Input sensitivity (26 dB gain) | 3.54 Vrms |
| Max input level | 20 dBu |
| Input impedance | 20 kΩ balanced |
NGUỒN & ĐIỆN (POWER & THERMAL)
| Nguồn điện | 90 – 264 VAC, 50 / 60 Hz |
| Idle power @ 115V | ~31.1 W |
| Dòng tiêu thụ @ 1/8 power (4 Ω) | ~3.7 A |
| Tổn hao nhiệt @ 115V | ~106 BTU/h |
| Công nghệ nguồn | Switch-mode với PFC & SRM |
KẾT NỐI (CONNECTIVITY)
-
Ngõ vào analog: 4 × Phoenix MC 1.5/12-ST-3.81
-
Ngõ vào số: AES67 (DSP+)
-
Ngõ ra loa: Phoenix PC 5/8-STF1-7.62
-
Điều khiển & giám sát: ArmoníaPlus qua Ethernet
CƠ HỌC (MECHANICAL)
| KÍCH THƯỚC (W × H × D) | 483 × 44.5 × 358 mm |
| THIẾT KẾ | Rackmount 1U – 19” |
| TRỌNG LƯỢNG | ~7 kg |
| LÀM MÁT | Đối lưu cưỡng bức |


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.