Powersoft Quattrocanali 4804 DSP là ampli công suất 4 kênh Class-D thuộc dòng Quattrocanali Series của Powersoft, được thiết kế chuyên biệt cho hệ thống âm thanh lắp đặt cố định (installed sound).
Sản phẩm tích hợp DSP xử lý tín hiệu mạnh mẽ, hỗ trợ cả Lo-Z (2–8Ω) và Hi-Z (70V / 100V), cho phép vận hành linh hoạt trong các hệ thống đa vùng, phân tán hoặc kết hợp nhiều loại loa.
Với tổng công suất định danh 4.800 W, thiết kế rackmount 1U nhỏ gọn, cùng công nghệ SRM – Smart Rails Management, Quattrocanali 4804 DSP mang lại hiệu suất cao, độ ổn định lâu dài và tối ưu tiêu thụ điện năng cho các dự án âm thanh chuyên nghiệp.

| ĐẶC TRƯNG | ỨNG DỤNG |
|
Quattrocanali 4804 DSP phù hợp cho:
|
THÔNG SỐ KỸ THUẬT QUATTROCANALI 4804 DSP
TỔNG QUAN (GENERAL)
| LOẠI (TYPE) | Ampli công suất 4 kênh tích hợp DSP |
| DÒNG SẢN PHẨM | Quattrocanali Series |
| TỔNG CÔNG SUẤT (TOTAL OUTPUT POWER) | 4.800 W |
| ỨNG DỤNG | Installed sound / Multi-zone audio |
| CHUẨN BẢO VỆ | IP20 |
CÔNG SUẤT ĐẦU RA – CHẾ ĐỘ ĐỐI XỨNG (SYMMETRICAL)
| TRỞ KHÁNG | CÔNG SUẤT / KÊNH |
|---|---|
| 8 Ω | 1200 W |
| 4 Ω | 1200 W |
| 2 Ω | 1500 W |
| 70 V line | 1200 W |
| 100 V line | 1200 W |
CÔNG SUẤT CẦU KÊNH (BRIDGE MODE – SYMMETRICAL)
| TRỞ KHÁNG | CÔNG SUẤT |
|---|---|
| 8 Ω | 2400 W |
| 4 Ω | 3000 W |
POWER SHARING – CHẾ ĐỘ KHÔNG ĐỐI XỨNG (ASYMMETRICAL)
| TRỞ KHÁNG | CÔNG SUẤT TỐI ĐA / KÊNH |
|---|---|
| 8 Ω | 1300 W |
| 4 Ω | 2600 W |
| 2 Ω | 1800 W |
| 70 V line | 2100 W |
| 100 V line | 2200 W |
DSP & XỬ LÝ ÂM THANH (DSP & AUDIO PROCESSING)
-
AD/DA 24-bit @ 48 kHz
-
Dynamic range:
-
ADC: ~125 dB(A)
-
DAC: ~117 dB(A)
-
-
Độ trễ (Latency): ~2.5 ms
-
Bộ lọc:
-
FIR tuyến tính pha
-
IIR parametric EQ
-
-
Crossover: Butterworth, Linkwitz-Riley, Bessel
-
Delay:
-
Input: lên đến 2 giây
-
Output: 100 ms
-
-
Limiter:
-
TruePower™
-
RMS voltage & current
-
Peak limiter
-
-
Giám sát trở kháng LiveImpedance™
THÔNG SỐ ÂM THANH (AUDIO SPECIFICATIONS)
| Frequency response | 20 Hz – 20 kHz ±1 dB |
| SNR @ 8 Ω | 110 dB(A) |
| THD+N | < 0.1% (typ. < 0.05%) |
| Crosstalk (1 kHz) | ~ –70 dB |
| Input sensitivity (26 dB gain) | 4.91 Vrms |
| Max input level | 20 dBu |
| Input impedance | 20 kΩ balanced |
NGUỒN & ĐIỆN (POWER & THERMAL)
| Nguồn điện | 90 – 264 VAC, 50 / 60 Hz |
| Idle power @ 115V | ~31.3 W |
| Dòng tiêu thụ @ 1/8 power (4 Ω) | ~7.7 A |
| Tổn hao nhiệt @ 115V | ~107 BTU/h |
| Công nghệ nguồn | Switch-mode với PFC & SRM |
KẾT NỐI (CONNECTIVITY)
-
Ngõ vào analog: 4 × Phoenix MC 1.5/12-ST-3.81
-
Ngõ ra loa: Phoenix PC 5/8-STF1-7.62
-
Điều khiển & DSP: Phần mềm ArmoníaPlus
CƠ HỌC (MECHANICAL)
| KÍCH THƯỚC (W × H × D) | 483 × 44.5 × 358 mm |
| THIẾT KẾ | Rackmount 1U – 19” |
| TRỌNG LƯỢNG | ~7 kg |
| LÀM MÁT | Đối lưu cưỡng bức |


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.