Menu
  • Tiếng Việt
  • English
Search
  • Tiếng Việt
  • English
Search
Menu

Sản Phẩm

Trang chủ Sản Phẩm VOID ACOUSTICS All Subwoofers Nexus XL
X10
X10
Back to products
X8
X8

Nexus XL

BROCHURE DATA SHEET

Void Acoustics Nexus XL là mô-đun sub-bass thấp nhất của Nexus System. Driver 21 inch với voice coil 6 inch làm việc trong cấu trúc horn năm khoang nhằm mở rộng đáp tuyến xuống 27 Hz và tạo độ phóng phù hợp cho nightclub, touring và không gian giải trí lớn.

Nexus XL có thể bổ sung dưới Nexus X hoặc được sử dụng khi hệ thống cần năng lượng ở dải siêu trầm. Giới hạn trên của đáp tuyến phụ thuộc preset, vì vậy crossover và alignment phải được thiết kế theo tổ hợp Nexus cụ thể.

ĐẶC TRƯNG

  • Subwoofer horn-loaded 21 inch cho Nexus System.
  • Driver LF 21 inch với voice coil 6 inch.
  • Cấu trúc five-chamber horn.
  • Dải tần từ 27 Hz; giới hạn trên phụ thuộc preset.
  • Mức đầu ra tối đa tính toán 135 dB liên tục và 141 dB peak.
  • Độ nhạy 104 dB, 1 W/1 m trong không gian bán tự do.
  • Công suất 2.000 W AES, trở kháng 8 Ω.
  • Amplifier tối thiểu được hãng đề xuất: Bias Q5.

ỨNG DỤNG

  • Sub-bass cho nightclub và music venue quy mô lớn.
  • Touring, festival và sân khấu cần mở rộng xuống 27 Hz.
  • Hệ thống Nexus phối hợp Nexus X, Nexus Q và Nexus 6.
  • Không gian cần năng lượng siêu trầm và độ phóng của horn.

MÔ TẢ CHI TIẾT NEXUS XL

Nexus XL đạt độ nhạy 104 dB tại 1 W/1 m trong bán không gian. Mức đầu ra tối đa tính toán là 135 dB liên tục và 141 dB peak; hiệu suất thực tế phụ thuộc số lượng thùng, cách xếp và điều kiện biên.

Driver 21 inch chịu công suất 2.000 W AES ở trở kháng 8 Ω. Dòng trở kháng trong Specification Sheet TD10766-2.0 bị lỗi dàn chữ, nhưng User Guide UG10578-2.2 xác nhận một thùng là 8 Ω qua các sơ đồ tải amplifier.

Nexus XL nặng 90 kg và sử dụng thùng plywood hoàn thiện TourCoat. Khi kết hợp với Nexus X, cần xử lý crossover, phase và delay cẩn thận để tránh triệt tiêu ở vùng giao nhau giữa deep-bass và sub-bass.

Nexus XL cần được tính theo mục tiêu mở rộng xuống 27 Hz, số lượng thùng và tải 8 Ω. Liên hệ B-Star để được tư vấn Bias Q5, preset, crossover, phase/delay và tỷ lệ phối hợp với Nexus X, Nexus Q và Nexus 6.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT NEXUS XL

Loại hệ thống Subwoofer five-chamber horn-loaded
Dải tần 27 Hz–phụ thuộc preset, -10 dB theo IEC 60268-5
Mức đầu ra tối đa 135 dB liên tục / 141 dB peak, giá trị tính toán
Vùng phủ danh định Phụ thuộc cấu hình mảng
Độ nhạy 104 dB, 1 W/1 m, bán không gian
Driver 1 × 21 inch LF, voice coil 6 inch
Công suất 2.000 W AES
Trở kháng danh định 8 Ω; xác nhận theo User Guide UG10578-2.2
Amplifier tối thiểu đề xuất Bias Q5
Kết nối 2 × đầu nối khóa 4-pin
Vật liệu / hoàn thiện Plywood bạch dương 18 mm / TourCoat
Kích thước R × C × S 860 × 739 × 738 mm
Trọng lượng 90 kg
Màu tiêu chuẩn Đen với chi tiết đỏ; tùy chọn RAL/KROME
LIÊN HỆ TƯ VẤN

CÁC SẢN PHẨM KHÁC

  • Mô tả
  • Thông tin bổ sung
  • Đánh giá (0)
Mô tả

Void Acoustics Nexus XL là mô-đun sub-bass thấp nhất của Nexus System. Driver 21 inch với voice coil 6 inch làm việc trong cấu trúc horn năm khoang nhằm mở rộng đáp tuyến xuống 27 Hz và tạo độ phóng phù hợp cho nightclub, touring và không gian giải trí lớn.

Nexus XL có thể bổ sung dưới Nexus X hoặc được sử dụng khi hệ thống cần năng lượng ở dải siêu trầm. Giới hạn trên của đáp tuyến phụ thuộc preset, vì vậy crossover và alignment phải được thiết kế theo tổ hợp Nexus cụ thể.

ĐẶC TRƯNG

  • Subwoofer horn-loaded 21 inch cho Nexus System.
  • Driver LF 21 inch với voice coil 6 inch.
  • Cấu trúc five-chamber horn.
  • Dải tần từ 27 Hz; giới hạn trên phụ thuộc preset.
  • Mức đầu ra tối đa tính toán 135 dB liên tục và 141 dB peak.
  • Độ nhạy 104 dB, 1 W/1 m trong không gian bán tự do.
  • Công suất 2.000 W AES, trở kháng 8 Ω.
  • Amplifier tối thiểu được hãng đề xuất: Bias Q5.

ỨNG DỤNG

  • Sub-bass cho nightclub và music venue quy mô lớn.
  • Touring, festival và sân khấu cần mở rộng xuống 27 Hz.
  • Hệ thống Nexus phối hợp Nexus X, Nexus Q và Nexus 6.
  • Không gian cần năng lượng siêu trầm và độ phóng của horn.

MÔ TẢ CHI TIẾT NEXUS XL

Nexus XL đạt độ nhạy 104 dB tại 1 W/1 m trong bán không gian. Mức đầu ra tối đa tính toán là 135 dB liên tục và 141 dB peak; hiệu suất thực tế phụ thuộc số lượng thùng, cách xếp và điều kiện biên.

Driver 21 inch chịu công suất 2.000 W AES ở trở kháng 8 Ω. Dòng trở kháng trong Specification Sheet TD10766-2.0 bị lỗi dàn chữ, nhưng User Guide UG10578-2.2 xác nhận một thùng là 8 Ω qua các sơ đồ tải amplifier.

Nexus XL nặng 90 kg và sử dụng thùng plywood hoàn thiện TourCoat. Khi kết hợp với Nexus X, cần xử lý crossover, phase và delay cẩn thận để tránh triệt tiêu ở vùng giao nhau giữa deep-bass và sub-bass.

Nexus XL cần được tính theo mục tiêu mở rộng xuống 27 Hz, số lượng thùng và tải 8 Ω. Liên hệ B-Star để được tư vấn Bias Q5, preset, crossover, phase/delay và tỷ lệ phối hợp với Nexus X, Nexus Q và Nexus 6.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT NEXUS XL

Loại hệ thống Subwoofer five-chamber horn-loaded
Dải tần 27 Hz–phụ thuộc preset, -10 dB theo IEC 60268-5
Mức đầu ra tối đa 135 dB liên tục / 141 dB peak, giá trị tính toán
Vùng phủ danh định Phụ thuộc cấu hình mảng
Độ nhạy 104 dB, 1 W/1 m, bán không gian
Driver 1 × 21 inch LF, voice coil 6 inch
Công suất 2.000 W AES
Trở kháng danh định 8 Ω; xác nhận theo User Guide UG10578-2.2
Amplifier tối thiểu đề xuất Bias Q5
Kết nối 2 × đầu nối khóa 4-pin
Vật liệu / hoàn thiện Plywood bạch dương 18 mm / TourCoat
Kích thước R × C × S 860 × 739 × 738 mm
Trọng lượng 90 kg
Màu tiêu chuẩn Đen với chi tiết đỏ; tùy chọn RAL/KROME
Thông tin bổ sung
Cân nặng

7 kg

Kích thước

1 RU

Đánh giá (0)

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Nexus XL” Hủy

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Sản phẩm tương tự

Indigo Sub

12 inch subwoofer for low frequency reinforcement

Void Acoustics Indigo Sub là subwoofer compact 12 inch dành cho Indigo Series, hoạt động từ 42 Hz và cung cấp 600 W AES. Thùng composite bo cong cùng phụ kiện Indigo System Bracket giúp tạo hệ thống nội thất đồng bộ với Indigo 6s hoặc 6 Pro.

 

X218

2 x 18" Passive Subwoofer

Blackline X218 là một loa sub kép hiệu suất cao để sử dụng với các loa full-range của BlacklineX Series. Với phạm vi hoạt động 42Hz-200Hz + 3dB, X218 tạo ra mức đầu ra cao với độ méo thấp và có thể được sử dụng đơn lẻ hoặc xếp chồng lên nhau theo chiều ngang. X218 có 18”(460mm) / 4” (100mm) voice coil trong một thùng loa với tám cổng lớn giúp giảm nhiễu loạn không khí ở mức đầu ra cao.
Void Acoustics Bias Q1+ amplifier 4 kênh tích hợp DSP

Bias Q1+

4 channel amplifier for small systems

Void Acoustics Bias Q1+ là amplifier Class-D 4 kênh tích hợp DSP, cung cấp 300 W/kênh tại 8 Ω. Thiết kế rack 1U hỗ trợ tải Lo-Z từ 2 Ω, đường loa 70 V/100 V và quản lý qua ArmoníaPlus, phù hợp cho hệ thống nhỏ hoặc âm thanh phân tán.

 
Loa ngoài trời Void Acoustics Cyclone 10 nhìn chính diện

Cyclone 10

IP-55 rated 10 inch two-way loudspeaker

Void Acoustics Cyclone 10 là loa toàn dải thụ động 10 inch cho hệ thống lắp đặt trong nhà và ngoài trời. Công suất 350 W AES, SPL tối đa 128 dB đỉnh, góc phủ 80° × 60° và chuẩn IP55 phù hợp với resort, rooftop, bar, nhà hàng và các khu vực cần mức đầu ra cao.
  • Sản Phẩm
  • Case Study
  • Về Chúng Tôi
  • Dịch Vụ
  • Đối Tác
  • Blogs
SHOW ROOM

Lô B-3 Cao Ốc Quang Thái
111B Lý Thánh Tông, Phường Phú Thạnh,
Thành phố Hồ Chí Minh

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Call: (+84) 911171969
Email: info@b-star.vn

Connect
  • Sản Phẩm
    • MARTIN AUDIO
      • Blackline Q
      • Blackline X
      • Line Array
      • CDD/CDD-WR Series
      • FlexPoint
      • O-Line Series
      • ADORN
      • TH Series
      • Torus Series
      • SX Series
      • V Series
      • Amplifier
      • Controllers
    • OPTIMAL AUDIO
      • CUBOID Series
      • SUB Series
      • UP Series
      • COLUMN Series
      • Loudspeakers
      • Amplifier
      • Controllers
    • VOID ACOUSTICS
      • Air
      • Amplifiers
      • Arcline
      • Cirrus
      • Cyclone
      • Incubus
      • Indigo
      • Nexus
      • Stasys
      • Venu
      • All Subwoofers
    • L – ACOUSTICS
      • X-Series
      • S Series
      • A Series
      • K-Series
      • L-Series
      • Subwoofers
      • Electronics
    • FULL FAT AUDIO (FFA)
      • Amplifiers
      • Controllers
    • POWERSOFT
      • Pocket Size
      • Duecanali
      • Quattrocanali
      • Unica T
      • T Series
      • X Series
    • ALLEN & HEATH
      • ZED Series
      • QU Series
      • SQ Series
      • DLive Series
    • YAMAHA
      • DM Series
      • MG Series
      • MGP Series
      • QL Series
      • TF Series
    • NST AUDIO
      • DSP controller
    • ID-TECH
      • DSP controller
      • Power amplifiers
    • SHURE
      • SM Series
      • BLX Series
      • SLX Series
      • BETA Series
      • PGA Series
    • PIONEER
      • CDJ
      • XDJ
      • DJM
      • DDJ
  • Case Studies
  • Về Chúng Tôi
  • Dịch Vụ
  • Đối Tác
  • Blogs
  • Kết Nối
  • Sản Phẩm
    • MARTIN AUDIO
      • Blackline Q
      • Blackline X
      • ADORN
      • CDD/CDD-WR Series
      • SX Series
      • Amplifier
      • Controllers
      • TH Series
      • Torus Series
      • O-Line Series
      • Line Array
      • FlexPoint
      • V Series
    • OPTIMAL AUDIO
      • CUBOID Series
      • SUB Series
      • UP Series
      • COLUMN Series
      • Amplifier
      • Controllers
      • Loudspeakers
    • VOID ACOUSTICS
      • Air
      • Amplifiers
      • Arcline
      • Cirrus
      • Cyclone
      • Incubus
      • Indigo
      • Nexus
      • Stasys
      • Venu
      • All Subwoofers
    • L – ACOUSTICS
      • X-Series
      • S Series
      • A Series
      • K-Series
      • L-Series
      • Subwoofers
      • Electronics
    • FULL FAT AUDIO (FFA)
      • Amplifiers
      • Controllers
    • POWERSOFT
      • Pocket Size
      • Duecanali
      • Quattrocanali
      • Unica T
      • T Series
      • X Series
    • ALLEN & HEATH
      • ZED Series
      • QU Series
      • AVANTIS SERIES
      • SQ Series
      • DLive Series
    • YAMAHA
      • DM Series
      • TF Series
      • QL Series
      • MG Series
      • MGP Series
    • NST AUDIO
      • DSP controller
    • ID-TECH
      • DSP controller
      • Power amplifiers
    • SHURE
      • SM Series
      • BLX Series
      • SLX Series
      • BETA Series
      • PGA Series
    • PIONEER
      • CDJ
      • XDJ
      • DJM
      • DDJ
  • CASE STUDY
  • Về Chúng Tôi
  • Dịch Vụ
  • ĐỐI TÁC
  • BLOG
  • KẾT NỐI