Void Acoustics Air Stream là loa point-source ba đường tiếng vận hành bi-amp, được phát triển cho DJ monitoring và các ứng dụng near-field. Hệ driver gồm LF 15 inch, MF 12 inch và HF compression 1,5 inch.
Vùng phủ 70° ngang × 40° dọc, SPL đỉnh tính toán 140 dB và khả năng vận hành full-range giúp Air Stream tạo mức headroom lớn ở khoảng cách gần, phù hợp DJ booth, club và một số ứng dụng sự kiện.
ĐẶC TRƯNG
|
ỨNG DỤNG
|
MÔ TẢ CHI TIẾT AIR STREAM
Bức xạ point-source và đặc tính đồng pha của Air Stream hỗ trợ tái tạo sát nguồn ở khoảng cách gần. Driver LF 15 inch hoạt động cùng cụm MHF gồm MF 12 inch và HF 1,5 inch, tạo vùng phủ 70° × 40° có kiểm soát.
Vỏ composite sợi thủy tinh ít cộng hưởng giúp duy trì độ rõ ở mức đầu ra cao. Top hat 35 mm tích hợp thuận tiện cho bố trí trên cột phù hợp, nhưng tải, độ cao và độ ổn định cơ học phải được kiểm tra trước khi sử dụng.
Air Stream cần hai kênh amplifier cho LF và MHF; Void đề xuất Bias Q2+. Khi phối ghép với Sub Vantage hoặc subwoofer khác, cần xác lập điểm cắt, delay, polarity và limiter theo khoảng cách từ DJ đến hệ thống.
Vị trí Air Stream so với DJ, độ cao top hat, góc hướng và khoảng cách tới subwoofer quyết định độ chính xác của hệ monitor. Liên hệ B-Star để được tư vấn cấu hình Air Stream, Sub Vantage, amplifier, preset và tuning near-field.
THÔNG SỐ KĨ THUẬT AIR STREAM
| Loại hệ thống | Loa point-source ba đường tiếng, vận hành bi-amp |
| Đáp tuyến tần số | 65 Hz – 20 kHz (-10 dB, IEC 60268-5) |
| Mức SPL tối đa | 134 dB liên tục, 140 dB đỉnh – giá trị tính toán |
| Góc phủ danh định | 70° ngang × 40° dọc |
| Cấu hình driver | 1 × 15 inch LF; 1 × 12 inch MF; 1 × 1,5 inch HF compression driver |
| Độ nhạy | LF: 106 dB; MHF: 108 dB, 1 W/1 m – đo bán tự do |
| Công suất chịu đựng | LF: 700 W AES; MHF: 500 W AES |
| Trở kháng danh định | LF: 8 Ω; MHF: 8 Ω |
| Amplifier tối thiểu đề xuất | Bias Q2+ |
| Kết nối | 1 × đầu nối khóa 4 chân |
| Vỏ / hoàn thiện | Composite sợi thủy tinh / smooth cellulose |
| Lắp đặt | Kèm top hat 35 mm |
| Kích thước C × R × S | 743,5 × 511 × 499 mm |
| Trọng lượng | 42,5 kg |
| Màu tiêu chuẩn | Đỏ/lưới đen; đen/lưới đen; trắng/lưới trắng |


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.